愤懑[fèn mèn] [愤 懑]Lưu từKhácchán nản; phẫn uất; không hài lòngChữ trong từ愤fènphẫn nộ懑mènu sầuTừ cùng chữ:愤怒fèn nùHSK 6tức giậnTừ cận nghĩa:闷mēnHSK 8ngột ngạt沮丧jǔ sàngHSK 8chán nản厌烦yàn fánHSK 9chán nản抑郁yì yùHSK 9chán nản斁yìchán nản低落dī luòchán nản委靡wěi mǐchán nản废然fèi ránchán nản忧闷yōu mènchán nảnXem thêm (3)