委靡[wěi mǐ] [委 靡]Lưu từKhácchán nản; suy sụpChữ trong từ委wěiủy thác靡mǐxa hoaTừ ghép:委靡不振wěi mǐ bù zhènbiến thể của 萎靡不振 (wěi mǐ bù zhèn)Từ cùng chữ:委托wěi tuōHSK 5ủy thác委员wěi yuánHSK 9thành viên ủy ban委婉wěi wǎnHSK 9khéo léo委屈wěi quHSK 9cảm thấy bị oan委员会wěi yuán huìHSK 9ủy banTừ cận nghĩa:闷mēnHSK 8ngột ngạt沮丧jǔ sàngHSK 8chán nản厌烦yàn fánHSK 9chán nản抑郁yì yùHSK 9chán nản斁yìchán nản低落dī luòchán nản废然fèi ránchán nản忧闷yōu mènchán nản愁闷chóu mènchán nảnXem thêm (3)