愁闷[chóu mèn] [愁 闷]Lưu từKhácchán nản; ủ rũChữ trong từ愁chóulo lắng về闷mēnngột ngạtTừ cùng chữ:沉闷chén mènHSK 7ngột ngạt (về thời tiết)烦闷fán mènHSK 7buồn bực愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)Từ cận nghĩa:闷mēnHSK 8ngột ngạt沮丧jǔ sàngHSK 8chán nản厌烦yàn fánHSK 9chán nản抑郁yì yùHSK 9chán nản斁yìchán nản低落dī luòchán nản委靡wěi mǐchán nản废然fèi ránchán nản忧闷yōu mènchán nảnXem thêm (3)