慢慢吞吞[màn man tūn tūn] [慢 慢 吞 吞]Lưu từKhácrất chậmChữ trong từ慢mànchậm慢mànchậm吞tūnnuốt吞tūnnuốtTừ cùng chữ:慢慢màn mànHSK 3chậm rãi慢车màn chēHSK 6xe buýt hoặc tàu chậm慢性màn xìngHSK 8mãn tính慢慢来màn màn láiHSK 8cứ từ từTừ cận nghĩa:慢吞吞màn tūn tūnrất chậm