慢性
[màn xìng] [慢 性]
mãn tính; diễn tiến chậm; tác dụng chậm
病程长发展慢,或动作性格迟缓。
医生建议他改变不良生活习惯,以有效控制这种慢性疾病。
yī shēng jiàn yì tā gǎi biàn bù liáng shēng huó xí guàn, yǐ yǒu xiào kòng zhì zhè zhǒng màn xìng jí bìng.Bác sĩ khuyên anh ấy thay đổi thói quen xấu để kiểm soát hiệu quả căn bệnh mãn tính này.
这种药对治疗慢性咳嗽很有效。
zhè zhǒng yào duì zhì liáo màn xìng ké sou hěn yǒu xiào.Thuốc này rất hiệu quả trong việc điều trị chứng ho mãn tính.
这种慢性疾病容易合并细菌感染。
zhè zhǒng màn xìng jí bìng róng yì hé bìng xì jūn gǎn rǎn.Căn bệnh mãn tính này rất dễ kèm theo nhiễm khuẩn.
这种慢性病目前还无法根治。
zhè zhǒng màn xìng bìng mù qián hái wú fǎ gēn zhì.Bệnh mãn tính này hiện vẫn chưa thể chữa khỏi hoàn toàn.