耐性
[nài xìng] [耐 性]
kiên nhẫn
不急躁、能忍耐的性格或态度。
教育孩子需要足够的耐性。
jiào yù hái zi xū yào zú gòu de nài xìng.Giáo dục trẻ nhỏ cần có đủ sự kiên nhẫn.
[nài xìng] [耐 性]
kiên nhẫn
不急躁、能忍耐的性格或态度。
教育孩子需要足够的耐性。
jiào yù hái zi xū yào zú gòu de nài xìng.Giáo dục trẻ nhỏ cần có đủ sự kiên nhẫn.