慢性子[màn xìng zi] [慢 性 子]Lưu từKháctính cách chậm chạp; điềm tĩnh; người chậm chạpChữ trong từ慢mànchậm性xìngbản chất子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)