慢性疼痛[màn xìng téng tòng] [慢 性 疼 痛]Lưu từKhácđau mãn tínhChữ trong từ慢mànchậm性xìngbản chất疼téng(bị) đau痛tòngđauTừ cùng chữ:慢慢màn mànHSK 3chậm rãi慢车màn chēHSK 6xe buýt hoặc tàu chậm疼痛téng tòngHSK 6đau悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ慢性màn xìngHSK 8mãn tính慢慢来màn màn láiHSK 8cứ từ từ