懮虑[yōu lǜ] [懮 虑]Lưu từKhác(cảm thấy) lo lắng; quan tâmChữ trong từ懮yǒuđau buồn虑lǜsuy nghĩ cân nhắcTừ cùng chữ:考虑kǎo lǜHSK 4suy nghĩ kỹ顾虑gù lǜHSK 7mối băn khoăn焦虑jiāo lǜHSK 8lo âu忧虑yōu lǜHSK 9lo âu疑虑yí lǜHSK 9do dự无忧无虑wú yōu wú lǜHSK 9vô tư vô lo (thành ngữ)