戏耍
[xì shuǎ] [戏 耍]
tự giải trí; chơi đùa; trêu chọc
别拿这件事戏耍老实人了。
bié ná zhè jiàn shì xì shuǎ lǎo shí rén le.Đừng lấy chuyện này ra trêu chọc người thật thà nữa.
[xì shuǎ] [戏 耍]
tự giải trí; chơi đùa; trêu chọc
别拿这件事戏耍老实人了。
bié ná zhè jiàn shì xì shuǎ lǎo shí rén le.Đừng lấy chuyện này ra trêu chọc người thật thà nữa.