戚谊[qī yì] [戚 谊]Lưu từKhácmối quan hệ; tình bạn thân thiếtChữ trong từ戚qīhọ hàng thân thích谊yìtình bạnTừ cùng chữ:友谊yǒu yìHSK 5tình bạn bè深情厚谊shēn qíng hòu yìHSK 6tình bạn sâu sắc情谊qíng yìHSK 8tình bạnTừ cận nghĩa:路子lù ziHSK 8phương pháp人脉rén màimối quan hệ钮带niǔ dàimối quan hệ关系户guān xi hùmối quan hệ (người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "có qua có…