钮带[niǔ dài] [钮 带]Lưu từKhácmối quan hệ; gắn kết (của tình bạn, v.v.)Chữ trong từ钮niǔcúc áo带dàidảiTừ cùng chữ:一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới磁带cí dàiHSK 7băng từ绷带bēng dàiHSK 7băng y tế附带fù dàiHSK 7kèm theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:路子lù ziHSK 8phương pháp人脉rén màimối quan hệ戚谊qī yìmối quan hệ关系户guān xi hùmối quan hệ (người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "có qua có…