关系户[guān xi hù] [关 系 户]Lưu từKhácmối quan hệ (người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "có qua có lại mới toại lòng nhau")Chữ trong từ关guānải núi系xìkết nối户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng窗户chuāng huHSK 4cửa sổ关怀guān huáiHSK 5chăm sócXem thêm (3)