户限为穿[hù xiàn wéi chuān] [户 限 为 穿]Lưu từKháckhách đến không ngớt (thành ngữ)Chữ trong từ户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)限xiàngiới hạn为wéilàm (với tư cách)穿chuānmặcTừ cùng chữ:户外hù wàiHSK 6ngoài trời贯穿guàn chuānHSK 7xuyên qua