房仲[fáng zhòng] [房 仲]Lưu từKhácnhân viên bất động sản (Đài Loan)Chữ trong từ房fángnhà仲zhòngtháng thứ hai của một mùaTừ cùng chữ:房子fáng ziHSK 1nhà房间fáng jiānHSK 1phòng房东fáng dōngHSK 3chủ nhà房屋fáng wūHSK 3nhà房租fáng zūHSK 3tiền thuê phòng hoặc nhà房价fáng jiàHSK 6giá nhà房地产fáng dì chǎnHSK 7bất động sản