扇风耳朵[shān fēng ěr duo] [扇 风 耳 朵]Lưu từKháctai vểnhChữ trong từ扇shāntát, bạt tai风fēnggió耳ěrtai朵duǒbông hoaTừ cùng chữ:扇子shàn ziHSK 5cái quạt耳朵ěr duoHSK 5taiTừ cận nghĩa:招风耳zhāo fēng ěrtai vểnh