招风耳[zhāo fēng ěr] [招 风 耳]Lưu từKháctai vểnhChữ trong từ招zhāotuyển dụng风fēnggió耳ěrtaiTừ cùng chữ:招呼zhāo huHSK 4gọi招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu刺耳cì ěrHSK 7chói tai交头接耳jiāo tóu jiē ěrHSK 8thì thầm to nhỏ với nhau悦耳yuè ěrHSK 9nghe hay招募zhāo mùHSK 9tuyển dụngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:扇风耳朵shān fēng ěr duotai vểnh