扇子
[shàn zi] [扇 子]
cái quạt; lượng từ: 把 (bǎ)
摇动生风用以取凉的用具
夏天我喜欢拿着扇子吹风。
xià tiān wǒ xǐ huan ná zhe shàn zi chuī fēng.Mùa hè tôi thích cầm cái quạt hóng gió.
把
[shàn zi] [扇 子]
cái quạt; lượng từ: 把 (bǎ)
摇动生风用以取凉的用具
夏天我喜欢拿着扇子吹风。
xià tiān wǒ xǐ huan ná zhe shàn zi chuī fēng.Mùa hè tôi thích cầm cái quạt hóng gió.
把