扎染[zā rǎn] [扎 染]Lưu từKhácbuộc nhuộmChữ trong từ扎zhāđâm, chích, tiêm染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm扎实zhā shiHSK 6mạnh mẽ传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm扎根zhā gēnHSK 9bén rễ