扒窃[pá qiè] [扒 窃]Lưu từKháctrộm; cướp giật; móc túiChữ trong từ扒bābóc窃qièăn trộmTừ cùng chữ:盗窃dào qièHSK 7ăn trộmTừ cận nghĩa:偷tōuHSK 5trộm偷窃tōu qiètrộm胠箧qū qiètrộm行窃xíng qiètrộm