执掌[zhí zhǎng] [执 掌]Lưu từKhácnắm giữ (quyền lực,...)Chữ trong từ执zhíthực hiện (kế hoạch)掌zhǎnglòng bàn tayTừ cùng chữ:执行zhí xíngHSK 5thực hiện鼓掌gǔ zhǎngHSK 5vỗ tay手掌shǒu zhǎngHSK 9lòng bàn tay执意zhí yìHSK 9quyết tâm执法zhí fǎHSK 9thực thi pháp luật执照zhí zhàoHSK 9giấy phép执着zhí zhuóHSK 9kiên trì