执金吾[zhí jīn wú] [执 金 吾]Lưu từKhác(nhà Hán) quan chỉ huy quân đội chịu trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự trong kinh thànhChữ trong từ执zhíthực hiện (kế hoạch)金jīnvàng吾wú(cổ) tôiTừ cùng chữ:执行zhí xíngHSK 5thực hiện执意zhí yìHSK 9quyết tâm执法zhí fǎHSK 9thực thi pháp luật执照zhí zhàoHSK 9giấy phép执着zhí zhuóHSK 9kiên trì