扶手椅[fú shǒu yǐ] [扶 手 椅]Lưu từKhácghế bànhChữ trong từ扶fúđỡ bằng tay手shǒutay椅yǐghếTừ cùng chữ:轮椅lún yǐHSK 4xe lăn扶持fú chíHSK 7giúp đỡ藤椅téng yǐHSK 9ghế mâyTừ cận nghĩa:单人沙发dān rén shā fāghế bành (có bọc nệm)