单人沙发[dān rén shā fā] [单 NHÂN 沙 发]Lưu từKhácghế bành (có bọc nệm)Chữ trong từ单dānhóa đơn人rénNHÂNngười沙shāhạt发fāgửi điTừ cùng chữ:出发chū fāHSK 2khởi hành单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)理发lǐ fàHSK 3cắt tóc单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giảnXem thêm (3)