技校[jì xiào] [技 HIỆU]Lưu từKháctrường trung học nghề (viết tắt của 技工学校 (jì gōng xué xiào) hoặc viết tắt của 技术学校 (jì shù xué xiào))Chữ trong từ技jìkỹ năng校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ cùng chữ:学校xué xiàoHSK 1trường học技术jì shùHSK 3công nghệ技巧jì qiǎoHSK 4kỹ năng技能jì néngHSK 5khả năng kỹ thuật技艺jì yìHSK 8kỹ năng夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối