把舵[bǎ duò] [把 舵]Lưu từKháccầm lái; cầm (nắm, giữ) bánh lái; điều khiểnChữ trong từ把bǎcầm舵duòbánh láiTừ cùng chữ:把握bǎ wòHSK 3nắm bắt (cũng nghĩa bóng)把戏bǎ xìHSK 6xiếc把关bǎ guānHSK 7canh giữ cửa ải把手bǎ shouHSK 7tay cầm把柄bǎ bǐngHSK 7cán (tay cầm)Từ cận nghĩa:重插chóng chācắm lại