抖内[dǒu nèi] [抖 内]Lưu từKhácbiến thể của 抖内 (dǒu nèi)Chữ trong từ抖dǒurun rẩy内nèibên trongTừ cùng chữ:国内guó nèiHSK 3trong nước以内yǐ nèiHSK 4trong vòng之内zhī nèiHSK 5bên trong在内zài nèiHSK 5(bao gồm) trong đó境内jìng nèiHSK 8bên trong biên giới