抛洒[pāo sǎ] [抛 洒]Lưu từKhácnhỏ giọt; chảy ra; rảiChữ trong từ抛pāoném洒sǎrắcTừ cùng chữ:抛开pāo kāiHSK 8vứt bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏ潇洒xiāo sǎHSK 9phóng khoángTừ cận nghĩa:淌tǎngHSK 9nhỏ giọt沥lìnhỏ giọt滴下dī xiànhỏ giọt滴沥dī lìnhỏ giọt (nước mưa)