护卫舰[hù wèi jiàn] [护 卫 舰]Lưu từKháckhinh hạmChữ trong từ护hùbảo vệ卫wèibảo vệ舰jiàntàu chiếnTừ cùng chữ:护照hù zhàoHSK 2hộ chiếu护士hù shiHSK 4y tá军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến护理hù lǐHSK 7chăm sóc