护肤
[hù fū] [护 肤]
chăm sóc da
这种护肤品能让肌肤保持水润。
zhè zhǒng hù fū pǐn néng ràng jī fū bǎo chí shuǐ rùn.Loại sản phẩm dưỡng da này có thể giúp làn da giữ được độ ẩm.
这款护肤品有驻颜抗衰的效果。
zhè kuǎn hù fū pǐn yǒu zhù yán kàng shuāi de xiào guǒ.Sản phẩm dưỡng da này có tác dụng giữ gìn nhan sắc và chống lão hóa.
这种护肤品对敏感皮肤非常温和。
zhè zhǒng hù fū pǐn duì mǐn gǎn pí fū fēi cháng wēn hé.Loại mỹ phẩm chăm sóc da này rất dịu nhẹ với da nhạy cảm.