抱臂[bào bì] [抱 臂]Lưu từKháckhoanh tayChữ trong từ抱bàoôm臂bìcánh tayTừ cùng chữ:抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn抱歉bào qiànHSK 6xin lỗi抱负bào fùHSK 7hoài bão手臂shǒu bìHSK 9cánh tayTừ cận nghĩa:抄手chāo shǒukhoanh tay