抄手[chāo shǒu] [抄 手]Lưu từKháckhoanh tay; người chép tay; (phương ngữ) hoành thánhChữ trong từ抄chāosao chép手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tay抄写chāo xiěHSK 4sao chép随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抱臂bào bìkhoanh tay