押注[yā zhù] [押 注]Lưu từKhácđặt cược; cá cượcChữ trong từ押yācầm cố注zhùtiêmTừ cùng chữ:关注guān zhùHSK 3chú ý đến押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc专注zhuān zhùHSK 9tập trungTừ cận nghĩa:押yāHSK 9cầm cố对赌duì dǔđặt cược (với ai đó)