拆卸
[chāi xiè] [拆 卸]
tháo dỡ; tháo rời
这颗螺丝生锈了,很难拆卸下来。
zhè kē luó sī shēng xiù le, hěn nán chāi xiè xià lái.Con ốc vít này bị gỉ sét rồi, rất khó tháo ra.
[chāi xiè] [拆 卸]
tháo dỡ; tháo rời
这颗螺丝生锈了,很难拆卸下来。
zhè kē luó sī shēng xiù le, hěn nán chāi xiè xià lái.Con ốc vít này bị gỉ sét rồi, rất khó tháo ra.