拉森[lā sēn] [拉 森]Lưu từKhác(tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen,...Chữ trong từ拉lākéo森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều câyTừ ghép:萨拉森帝国sà lā sēn dì guóĐế quốc Saracen (tên gọi thời trung cổ của châu Âu cho đế quốc Ả Rập)Từ cùng chữ:拉开lā kāiHSK 4kéo mở拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéo