萨拉森帝国[sà lā sēn dì guó] [萨 拉 森 帝 国]Lưu từKhácĐế quốc Saracen (tên gọi thời trung cổ của châu Âu cho đế quốc Ả Rập)Chữ trong từ萨sàBồ Tát拉lākéo森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây帝dìhoàng đế国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước祖国zǔ guóHSK 6tổ quốc共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòaXem thêm (3)