拔染[bá rǎn] [拔 染]Lưu từKhácrũ màuChữ trong từ拔bánhổ lên染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm拔苗助长bá miáo zhù zhǎngHSK 6dục tốc bất đạt传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm