拖债[tuō zhài] [拖 债]Lưu từKhácvỡ nợChữ trong từ拖tuōtrì hoãn债zhàinợTừ cùng chữ:拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê拖延tuō yánHSK 9trì hoãn拖欠tuō qiànHSK 9chậm trả拖累tuō lěiHSK 9làm liên lụy