拥戴[yōng dài] [拥 戴]Lưu từKháctrung thành ủng hộ; ủng hộ (phổ biến)Chữ trong từ拥yōngôm vào lòng戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...)Từ cùng chữ:拥抱yōng bàoHSK 5ôm ấp拥有yōng yǒuHSK 5có爱戴ài dàiHSK 6yêu thương và tôn trọng拥护yōng hùHSK 9ủng hộ拥挤yōng jǐHSK 9đông đúc