拦柜[lán guì] [拦 柜]Lưu từKhácquầy bán hàng; bàn hướng dẫnChữ trong từ拦lánchặn đường柜guìtủTừ cùng chữ:书柜shū guìHSK 5tủ sách专柜zhuān guìHSK 9quầy chuyên doanhTừ cận nghĩa:柜台guì táiHSK 7quầy bán hàng售货台shòu huò táiquầy bán hàng