售货台[shòu huò tái] [售 货 台]Lưu từKhácquầy bán hàngChữ trong từ售shòubán货huòhàng hóa台táibụcTừ cùng chữ:电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công售货员shòu huò yuánHSK 4nhân viên bán hàng上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)出台chū táiHSK 6chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)平台píng táiHSK 6nền tảngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:柜台guì táiHSK 7quầy bán hàng拦柜lán guìquầy bán hàng