拦网[lán wǎng] [拦 网]Lưu từKhácchắn bóng trên lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.); chặnChữ trong từ拦lánchặn đường网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng互联网hù lián wǎngHSK 3Internet电网diàn wǎngHSK 7lưới điện联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạng