括毒[kuò dú] [括 毒]Lưu từKháccó độc; bóng nghĩa tàn nhẫnChữ trong từ括kuòbao gồm毒dúchất độcTừ cùng chữ:括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy括弧kuò húHSK 8dấu ngoặc đơnTừ cận nghĩa:酖zhèncó độc