拱卫
[gǒng wèi] [拱 卫]
bao quanh và bảo vệ
许多小山拱卫着中间的盆地。
xǔ duō xiǎo shān gǒng wèi zhe zhōng jiān de pén dì.Nhiều ngọn núi nhỏ vây quanh bồn địa ở giữa.
[gǒng wèi] [拱 卫]
bao quanh và bảo vệ
许多小山拱卫着中间的盆地。
xǔ duō xiǎo shān gǒng wèi zhe zhōng jiān de pén dì.Nhiều ngọn núi nhỏ vây quanh bồn địa ở giữa.