自卫【自衛】
[zì wèi] [自 卫]
tự vệ; tự phòng vệ
保护自己,防卫外来侵害。
他在遭遇袭击时出于正当自卫进行了反击。
tā zài zāo yù xí jī shí chū yú zhèng dāng zì wèi jìn xíng le fǎn jī.Anh ấy đã phản kháng để tự vệ chính đáng khi bị tấn công.
[zì wèi] [自 卫]
tự vệ; tự phòng vệ
保护自己,防卫外来侵害。
他在遭遇袭击时出于正当自卫进行了反击。
tā zài zāo yù xí jī shí chū yú zhèng dāng zì wèi jìn xíng le fǎn jī.Anh ấy đã phản kháng để tự vệ chính đáng khi bị tấn công.