自卫队[zì wèi duì] [自 卫 队]Lưu từKháclực lượng tự vệ; lực lượng vũ trang Nhật BảnChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự卫wèibảo vệ队duìphi độiTừ ghép:航空自卫队háng kōng zì wèi duìlực lượng phòng vệ trên khôngTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp乐队yuè duìHSK 3ban nhạc自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự độngXem thêm (3)