航空自卫队[háng kōng zì wèi duì] [航 空 自 卫 队]Lưu từKháclực lượng phòng vệ trên khôngChữ trong từ航hángthuyền空kōngkhông trung自zì(dạng kết hợp) tự卫wèibảo vệ队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang团队tuán duìHSK 6đội nhóm部队bù duìHSK 6quân đội大队dà duìHSK 7nhómXem thêm (3)