自我防卫[zì wǒ fáng wèi] [自 NGÃ 防 卫]Lưu từKháctự vệChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự我wǒNGÃtôi防fángbảo vệ卫wèibảo vệTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自卫zì wèiHSK 9tự vệ