拱状[gǒng zhuàng] [拱 状]Lưu từKháchình vòm; mái vòm; dạng vòmChữ trong từ拱gǒngchắp tay chào状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)告状gào zhuàngHSK 7máchTừ cận nghĩa:拱形gǒng xínghình vòm穹形qióng xínghình vòm