拱形
[gǒng xíng] [拱 形]
hình vòm
这道门的拱形结构非常坚固。
zhè dào mén de gǒng xíng jié gòu fēi cháng jiān gù.Kết cấu uốn cong của cánh cổng này rất chắc chắn.
[gǒng xíng] [拱 形]
hình vòm
这道门的拱形结构非常坚固。
zhè dào mén de gǒng xíng jié gòu fēi cháng jiān gù.Kết cấu uốn cong của cánh cổng này rất chắc chắn.